Bảng giá niêm yết thẩm mỹ nội khoa tại Lumira Clinic: Minh bạch chi phí Filler, Botox, Meso và PRP

Phu nu Viet Nam 35 tuoi mim cuoi hanh phuc voi chi phi tham my noi khoa xung dang

Tiêm filler giá bao nhiêu tại Lumira Clinic từ 7.000.000 đến 15.000.000 đồng/cc theo bảng giá niêm yết, tùy loại sản phẩm. Chi phí phản ánh cơ chế liên kết chéo hyaluronic acid cấp ẩm trung bì và cần bác sĩ thăm khám, chỉ định cá nhân hóa.

Nội dung bài viết

Nguyên tắc định giá dịch vụ tiêm filler chuẩn y khoa

Khi tìm hiểu tiêm filler giá bao nhiêu, nhiều khách hàng chỉ nhận được một khoảng giá rất rộng. Con số ấy khó giúp bạn hình dung tổng chi phí thực tế cho gương mặt của mình. Vì vậy, Lumira Clinic công bố bảng giá niêm yết theo đúng đơn vị tính của từng nhóm thủ thuật.

Mỗi nhóm thẩm mỹ nội khoa có một cách tính riêng. Filler tính theo cc, Botox tính theo đơn vị, còn Meso và PRP tính theo từng lần thực hiện. Hiểu đúng đơn vị tính là bước đầu tiên để bạn đọc bảng giá một cách chủ động.

Bài viết tổng hợp chi phí tham khảo cho Filler, Botox, Meso, PRP và nhóm trẻ hóa sinh học tại Lumira Clinic. Tham khảo Thẩm mỹ nội khoa chuẩn y khoa tại Lumira Clinic: Phác đồ tiêm cân chỉnh và trẻ hóa sinh học đa tầng cho gương mặt Việt.

Mọi con số dưới đây lấy từ bảng giá niêm yết hiện tại của phòng khám. Tổng chi phí cuối cùng được bác sĩ xác nhận sau khi thăm khám trực tiếp. Nhờ đó, bạn biết rõ mình trả cho sản phẩm nào và bao nhiêu đơn vị.

Bảng giá niêm yết thẩm mỹ nội khoa tại Lumira Clinic

Bảng giá được chia theo năm nhóm thủ thuật, mỗi nhóm đi kèm đơn vị tính riêng để bạn dễ đối chiếu. Các mức giá là chi phí tham khảo theo bảng giá niêm yết hiện tại của Lumira Clinic. Khi thăm khám trực tiếp, bác sĩ sẽ xác định sản phẩm, liều lượng và số lần phù hợp với gương mặt bạn.

Filler làm đầy: tính theo cc

Bảng giá tiêm filler tại Lumira Clinic gồm ba nhóm sản phẩm cho gương mặt và hai nhóm cho vùng mông. Mỗi nhóm có đơn giá cố định theo quy cách ghi trong bảng.

Dịch vụChi phí tham khảo (VNĐ)Đơn vị tính
Filler Loại 115.000.0001 cc
Filler Loại 210.000.0001 cc
Filler Loại 37.000.0001 cc
Filler Mông Loại 18.000.00010 cc
Filler Mông Loại 215.000.00010 cc

Giá tiêm filler cho gương mặt khởi điểm từ 7.000.000 VNĐ mỗi cc, theo bảng giá niêm yết hiện tại. Mức giá thay đổi theo nhóm sản phẩm bác sĩ lựa chọn cho từng vùng. Phân tích chi tiết về đơn giá nằm trong bài tiêm filler bao nhiêu tiền 1cc.

Nếu bạn quan tâm bảng giá tiêm filler môi, hãy bắt đầu từ cùng đơn giá theo cc ở trên. Lượng sản phẩm cho môi được bác sĩ ước tính sau khi đánh giá tỷ lệ gương mặt. Kiến thức nền về chất làm đầy có trong chuyên mục tiêm filler.

Filler mông được tính theo quy cách 10 cc, với hai mức giá trong bảng niêm yết hiện tại. Chỉ định cho vùng cơ thể cần được bác sĩ đánh giá riêng. Lượng sản phẩm sẽ phụ thuộc vào cấu trúc và mong muốn của từng người.

Botox: tính theo đơn vị thuốc

Dịch vụChi phí tham khảo (VNĐ)Đơn vị tính
Botox USA380.0001 đơn vị
Botox Korea280.0001 đơn vị

Giá tiêm botox tại Lumira Clinic được tính theo từng đơn vị thuốc thực tế sử dụng. Theo bảng giá niêm yết hiện tại, Botox Korea có giá 280.000 VNĐ mỗi đơn vị, Botox USA có giá 380.000 VNĐ mỗi đơn vị. Cách tính này giúp chi phí bám sát đúng liều bác sĩ chỉ định.

Với câu hỏi tiêm botox giá bao nhiêu hay tiêm botox gọn hàm giá bao nhiêu, đáp án nằm ở số đơn vị cho từng vùng cơ. Giá tiêm botox gọn hàm vì vậy được tính bằng đơn giá nhân với liều bác sĩ chỉ định. Cơ chế và hiệu quả được trình bày trong chuyên mục tiêm botox.

Trẻ hóa sinh học và tăng sinh collagen

Dịch vụChi phí tham khảo (VNĐ)Đơn vị tính
Profhilo Structura18.000.000Quy cách 2ml
Radiesse25.000.000Quy cách 1,5ml
BAP Loại 114.000.0001 lần
BAP Loại 212.000.0001 lần
PDRN Mặt (2ml)15.000.0001 lần
PDRN Mắt (1ml)9.000.0001 lần
Nâng dây chằng10.000.0001 lần
Trẻ hóa mắt Loại 1 (1ml)9.000.0001 lần
Trẻ hóa mắt Loại 2 (2ml)15.000.0001 lần

Nhóm trẻ hóa sinh học tập trung cải thiện chất lượng da, độ đàn hồi và độ nâng đỡ. Đơn vị tính ở nhóm này thường gắn với quy cách sản phẩm cho một lần thực hiện. Chẳng hạn, Radiesse có giá 25.000.000 VNĐ cho quy cách 1,5ml theo bảng giá niêm yết hiện tại.

BAP có hai mức 12.000.000 VNĐ và 14.000.000 VNĐ mỗi lần, tùy loại sản phẩm. Profhilo Structura có giá 18.000.000 VNĐ cho quy cách 2ml. Bác sĩ sẽ cân nhắc nhóm sản phẩm phù hợp sau khi đánh giá nền da của bạn.

Vùng mắt có bảng giá riêng vì làn da ở đây mỏng và cần sản phẩm chuyên biệt. PDRN Mắt có giá 9.000.000 VNĐ mỗi lần, còn trẻ hóa mắt có hai mức 9.000.000 VNĐ và 15.000.000 VNĐ. Quy cách ml đi kèm giúp bạn biết rõ lượng sản phẩm cho mỗi lần.

Mesotherapy: tính theo lần thực hiện

Dịch vụChi phí tham khảo (VNĐ)Đơn vị tính
Meso Loại 15.500.0001 lần
Meso Loại 29.000.0001 lần
Meso Loại 311.000.0001 lần
Mesotox8.000.0001 lần

Meso tại Lumira Clinic được tính theo từng lần thực hiện, khởi điểm từ 5.500.000 VNĐ. Mức giá cao hơn phản ánh thành phần hoạt chất và nhóm sản phẩm khác nhau. Chi tiết từng loại được giải đáp trong bài tiêm meso giá bao nhiêu.

Mesotox có giá 8.000.000 VNĐ mỗi lần theo bảng giá niêm yết hiện tại. Nếu bạn muốn hiểu cơ chế của liệu pháp vi điểm, chuyên mục tiêm meso sẽ rất hữu ích. Kiến thức này giúp bạn trao đổi với bác sĩ tự tin hơn.

PRP và PRF: liệu pháp từ huyết tương tự thân

Dịch vụChi phí tham khảo (VNĐ)Đơn vị tính
PRP Huyết tương giàu tiểu cầu8.000.0001 lần
PRP Premium12.000.0001 lần
Lumi Bio Refining (PRF)9.000.0001 lần

Với câu hỏi tiêm prp giá bao nhiêu, bảng giá niêm yết hiện tại khởi điểm từ 8.000.000 VNĐ mỗi lần. PRP Premium có giá 12.000.000 VNĐ mỗi lần. Câu trả lời cho tiêm huyết tương giàu tiểu cầu giá bao nhiêu vì thế phụ thuộc vào gói bác sĩ chỉ định.

Lumi Bio Refining sử dụng PRF và có giá 9.000.000 VNĐ mỗi lần. PRF là dạng huyết tương giàu fibrin, được tách từ chính máu của người điều trị. Bác sĩ sẽ lựa chọn giữa PRP và PRF dựa trên mục tiêu trẻ hóa và nền da.

Vì sao giá tiêm filler trên thị trường chênh lệch lớn

Cùng một câu hỏi về giá tiêm filler, bạn có thể nhận được những con số chênh nhau nhiều lần giữa các nơi. Sự khác biệt ấy đến từ nhiều biến số cộng dồn, từ sản phẩm, liều lượng đến tay nghề người tiêm. Hiểu từng biến số giúp bạn đánh giá một báo giá theo giá trị thực, thay vì chỉ nhìn con số.

Nhóm sản phẩm và nguồn gốc nhập khẩu

Biến số đầu tiên là bản chất sản phẩm. Filler axit hyaluronic và các chất kích thích sinh collagen như CaHA hay PLLA có giá thành và cách dùng khác nhau. Ngay trong cùng nhóm, mỗi thương hiệu cũng có độ đặc, độ đàn hồi và quy cách đóng gói riêng.

Nguồn gốc chính hãng là yếu tố thứ hai tạo nên giá. Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch phải đi qua chuỗi phân phối và bảo quản đạt chuẩn. Chi phí cho chuỗi này phản ánh trực tiếp vào đơn giá mỗi cc hoặc mỗi đơn vị.

Một mức giá thấp bất thường thường đi kèm câu hỏi về nguồn gốc sản phẩm. Vì vậy, khách hàng nên được xem vỏ hộp, mã vạch và tem chống hàng giả trước khi tiêm. Đây là quyền lợi chính đáng của người điều trị.

Lượng sản phẩm theo kế hoạch điều trị

Biến số tiếp theo là lượng sản phẩm cần dùng. Một vùng nhỏ có thể chỉ cần lượng ít, trong khi kế hoạch cân chỉnh nhiều vùng cần lượng lớn hơn. Do đó, đơn giá thấp chưa chắc mang lại tổng chi phí thấp.

Khi thăm khám trực tiếp, bác sĩ đánh giá cấu trúc xương, mô mềm và cử động cơ của bạn. Từ đó, bác sĩ đưa ra số cc hoặc số đơn vị phù hợp cho từng vùng. Con số này mới là căn cứ để tính tổng chi phí.

Nhóm Đồng thuận Thẩm mỹ Toàn cầu khuyến nghị tiếp cận theo từng đơn vị thẩm mỹ của gương mặt (Sundaram và cộng sự, 2016). Cách tiếp cận này ưu tiên sự hài hòa tổng thể hơn là xử lý từng nếp nhăn riêng lẻ. Nhờ vậy, ngân sách được phân bổ hợp lý ngay từ đầu.

Tay nghề bác sĩ và tiêu chuẩn cơ sở

Tay nghề bác sĩ chuyên khoa là phần giá trị khó nhìn thấy nhất trong một báo giá. Kinh nghiệm giải phẫu giúp bác sĩ chọn đúng lớp tiêm và đúng liều lượng. Đây cũng là nền tảng để nhận biết và xử trí sớm khi có dấu hiệu bất thường.

Tiêu chuẩn cơ sở gồm phòng thủ thuật vô khuẩn, thuốc cấp cứu sẵn sàng và quy trình theo dõi sau tiêm. Những điều kiện này tạo nên chi phí vận hành của một phòng khám chuẩn y khoa. Tiêu chí lựa chọn cơ sở có trong bài địa chỉ tiêm filler uy tín tphcm.

Benh nhan nu 32 tuoi ngam nhin dien mao tre trung trong guong trang diem
Bảng giá niêm yết thẩm mỹ nội khoa tại Lumira Clinic: minh bạch trọn gói, cam kết 100% sản phẩm chính hãng có mã định danh và do bác sĩ chuyên khoa trực tiếp tiêm.

Cách quy đổi đơn giá ra tổng chi phí một liệu trình

Đơn giá chỉ là điểm khởi đầu, còn tổng chi phí mới là con số bạn thực sự cần chuẩn bị. Mỗi nhóm thủ thuật có một công thức quy đổi riêng, dựa trên đơn vị tính đã nêu trong bảng giá. Các ví dụ dưới đây chỉ minh họa phép tính, còn liều lượng thực tế do bác sĩ chỉ định.

Filler: đơn giá nhân số cc

Công thức cho filler rất đơn giản: tổng chi phí bằng đơn giá mỗi cc nhân với số cc sử dụng. Ví dụ, 1 cc Filler Loại 1 có chi phí tham khảo 15.000.000 VNĐ. Nếu kế hoạch dùng 2 cc Filler Loại 2, chi phí tham khảo là 20.000.000 VNĐ.

Số cc cụ thể chỉ được xác định khi bác sĩ đánh giá trực tiếp từng vùng. Vì vậy, hãy đề nghị bác sĩ giải thích số cc dự kiến trước khi bắt đầu. Bài tiêm filler bao nhiêu tiền 1cc phân tích kỹ các yếu tố quyết định đơn giá.

Botox: đơn giá nhân số đơn vị

Với Botox, tổng chi phí bằng đơn giá mỗi đơn vị nhân với số đơn vị bác sĩ chỉ định. Ví dụ minh họa, 20 đơn vị Botox USA có chi phí tham khảo 7.600.000 VNĐ. Cùng 20 đơn vị Botox Korea có chi phí tham khảo 5.600.000 VNĐ.

Mỗi thương hiệu độc tố botulinum có thang đơn vị riêng, nên số đơn vị giữa các hãng được quy đổi theo từng sản phẩm. Tổng quan Cochrane ghi nhận 50 đơn vị abobotulinumtoxinA cho hiệu quả tương đương 20 đơn vị onabotulinumtoxinA ở vùng giữa hai chân mày (Camargo và cộng sự, 2021).

Vì thế, khi so sánh giá tiêm botox, bạn nên so sánh theo tổng liều cho cùng một vùng điều trị. Bác sĩ sẽ giải thích loại thuốc, số đơn vị và lý do lựa chọn. Cách trao đổi này giúp bạn nắm rõ từng khoản trong hóa đơn.

Meso và PRP: đơn giá nhân số lần

Meso và PRP được tính theo lần, nên tổng chi phí bằng đơn giá mỗi lần nhân với số lần trong phác đồ. Số lần này do bác sĩ xây dựng dựa trên tình trạng da và mục tiêu của bạn. Kết quả của nhóm liệu pháp sinh học thường được đánh giá sau cả liệu trình.

Ví dụ minh họa phép tính, một phác đồ 3 lần Meso Loại 1 có chi phí tham khảo 16.500.000 VNĐ. Tương tự, 3 lần PRP có chi phí tham khảo 24.000.000 VNĐ. Con số 3 lần ở đây chỉ dùng cho phép tính, còn phác đồ thực tế được cá nhân hóa.

Những khoản cần hỏi rõ trước khi thanh toán

Một báo giá minh bạch cần trả lời rõ bạn trả cho những hạng mục nào. Tại Lumira Clinic, bạn luôn được khuyến khích đặt câu hỏi về từng khoản trước khi bác sĩ tiến hành thủ thuật. Ba nhóm câu hỏi dưới đây giúp bạn nắm trọn tổng chi phí của một lần điều trị.

Thăm khám và tư vấn kế hoạch

Hãy hỏi buổi thăm khám và tư vấn kế hoạch có nằm trong chi phí thủ thuật hay chưa. Bạn cũng nên hỏi về thuốc tê bôi và vật tư tiêu hao đi kèm. Khi mọi hạng mục được liệt kê rõ, bạn dễ dàng so sánh và ra quyết định.

Bên cạnh đó, hãy đề nghị ghi rõ tên sản phẩm, quy cách và số lượng dự kiến trong báo giá. Một bản báo giá chi tiết giúp bạn đối chiếu với sản phẩm thực tế khi mở hộp. Đây là thói quen tốt cho mọi lần điều trị thẩm mỹ nội khoa.

Tái khám và tiêm bổ sung

Sau tiêm, mô mềm cần thời gian ổn định trước khi bác sĩ đánh giá kết quả cuối cùng. Vì vậy, bạn nên hỏi lịch tái khám và chính sách khi cần tiêm bổ sung. Hãy hỏi rõ phần bổ sung, nếu có, được tính theo đơn giá nào.

Với Botox, bác sĩ thường hẹn kiểm tra lại để đánh giá mức độ thư giãn cơ. Với filler, lần tái khám giúp kiểm tra độ cân đối giữa hai bên gương mặt. Những lần hẹn này là một phần quan trọng của quy trình chăm sóc an toàn.

Chi phí khi phát sinh biến chứng

Thủ thuật thẩm mỹ nội khoa có thể gặp tác dụng phụ, kể cả khi được thực hiện đúng chuẩn. Y văn nhấn mạnh biến chứng cần được nhận biết sớm để xử trí kịp thời (Di Santis và cộng sự, 2025). Vì vậy, chính sách theo dõi và xử trí sau tiêm là câu hỏi nên đặt ra trước khi thanh toán.

Hiện tượng sản phẩm tích tụ thành nốt là tình huống nhiều khách hàng quan tâm. Hướng xử trí cho tình huống này được trình bày trong bài tiêm filler bị vón cục. Toàn bộ nguyên tắc an toàn có trong An toàn thẩm mỹ nội khoa: Phác đồ xử trí tai biến, cấp cứu biến chứng và bảng giá niêm yết.

Minh bạch giá đi cùng minh bạch sản phẩm

Tại Lumira Clinic, minh bạch chi phí luôn gắn liền với minh bạch nguồn gốc sản phẩm. Mỗi đơn giá trong bảng tương ứng với một sản phẩm cụ thể, có thể kiểm tra trước khi tiêm. Nhờ vậy, con số bạn thanh toán phản ánh đúng sản phẩm được đưa vào gương mặt mình.

Góc nhìn từ bác sĩ chuyên khoa da liễu:
TS.BS Trần Ngọc Ánh: “Bảng giá thẩm mỹ nội khoa tại Lumira Clinic được niêm yết công khai theo từng đơn vị sản phẩm sử dụng. Chi phí phản ánh nguồn gốc sản phẩm chính hãng nhập khẩu cùng tay nghề bác sĩ chuyên khoa. Khách hàng luôn được kiểm tra tem chống hàng giả và hạn sử dụng trước khi bác sĩ tiến hành thủ thuật.”

Trên thực tế lâm sàng, việc kiểm tra tem và hạn sử dụng diễn ra trước khi bác sĩ bắt đầu thủ thuật. Bạn có thể quan sát nguyên vẹn vỏ hộp, mã vạch và tem chống hàng giả. Bước kiểm tra này chỉ mất vài phút nhưng mang lại sự an tâm rõ rệt.

Y văn ghi nhận biến chứng thẩm mỹ hiện vẫn được báo cáo chưa đầy đủ (Di Santis và cộng sự, 2025). Vì vậy, sản phẩm rõ nguồn gốc và bác sĩ có chuyên môn là lựa chọn chủ động để giảm rủi ro. Mỗi khoản chi khi đó đều gắn với sự an toàn của bạn.

Lập kế hoạch tài chính khi kết hợp đa liệu pháp thẩm mỹ

Nhiều khách hàng cần kết hợp Botox, filler và liệu pháp sinh học để đạt sự hài hòa tự nhiên. Đồng thuận quốc tế xem điều trị kết hợp là tiêu chuẩn chăm sóc trong thẩm mỹ tiêm (Sundaram và cộng sự, 2016). Khi biết trước kế hoạch, bạn có thể chia ngân sách theo từng giai đoạn.

Bác sĩ có thể chia kế hoạch thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn tập trung một mục tiêu rõ ràng. Cách sắp xếp này giúp mỗi khoản chi đều có lý do cụ thể. Bạn cũng tránh được việc tiêm dàn trải mà chưa thấy sự cải thiện tổng thể.

Nhóm đồng thuận cũng khuyến nghị liều độc tố thấp để điều hòa cơ ở những vùng thiếu hụt thể tích. Nhờ cơ chế này, gương mặt giữ được biểu cảm tự nhiên. Số đơn vị Botox vì thế được tính toán vừa đủ cho mục tiêu điều trị.

Nu benh nhan 29 tuoi tuoi cuoi rang ro voi lan da min mang va vien ham thon gon
Khung giá dịch vụ niêm yết: tư vấn minh bạch theo từng đơn vị (cc đối với filler, unit đối với botox, lọ đối với meso/BAP) giúp khách hàng chủ động ngân sách. - Phòng khám Da liễu Thẩm mỹ Lumira Clinic

Hiệu lực bảng giá và nguyên tắc báo giá tại quầy

Bảng giá trong bài là bảng giá niêm yết hiện tại của Lumira Clinic. Phòng khám có thể cập nhật giá khi chi phí nhập khẩu hoặc danh mục sản phẩm thay đổi. Vì vậy, bạn nên xác nhận lại mức giá qua hotline hoặc tại quầy trước ngày hẹn.

Các chương trình ưu đãi hiện hành, nếu có, nên được ghi rõ điều kiện áp dụng trong báo giá. Báo giá cuối cùng dựa trên sản phẩm và liều lượng bác sĩ chỉ định sau thăm khám. Bạn có thể đề nghị xem lại bảng giá niêm yết bất cứ lúc nào trong quá trình tư vấn.

Với dịch vụ chưa có giá cố định, chi phí cụ thể sẽ được tư vấn chi tiết sau khi bác sĩ thăm khám và đánh giá tình trạng da cụ thể.

Chuẩn bị cho buổi tư vấn chi phí tại Lumira Clinic

Để buổi tư vấn hiệu quả, bạn nên ghi sẵn những vùng muốn cải thiện và mức ngân sách dự kiến. Hình ảnh gương mặt ở các thời điểm trước cũng giúp bác sĩ hiểu mong muốn của bạn. Từ đó, kế hoạch và báo giá được xây dựng sát với nhu cầu thực.

Bạn cũng nên chia sẻ tiền sử dị ứng, bệnh lý đang điều trị và các thủ thuật đã làm. Những thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn sản phẩm và liều lượng. Khi đó, bác sĩ có thể đề xuất phương án an toàn và phù hợp với ngân sách.

Nếu đang dùng sản phẩm chăm sóc da có hoạt chất mạnh, hãy mang theo để bác sĩ xem. Việc duy trì lớp màng ẩm tự nhiên của da trước và sau tiêm giúp quá trình hồi phục thuận lợi hơn. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể cho từng liệu pháp.

Lumira Clinic tọa lạc tại 11B Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, TP.HCM, thuộc khu vực Quận 3 cũ. Bạn có thể đặt lịch thăm khám qua hotline 0962 646 633. Khi đặt lịch, bạn có thể đề nghị xem bảng giá niêm yết hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là những câu hỏi về chi phí mà khách hàng thường đặt ra khi đến tư vấn tại Lumira Clinic. Mỗi câu trả lời dựa trên bảng giá niêm yết hiện tại và nguyên tắc báo giá của phòng khám. Với tình huống riêng, bác sĩ sẽ giải đáp cụ thể sau khi thăm khám trực tiếp.

Tiêm filler chi phí tham khảo tiền một lần

Chi phí một lần tiêm filler bằng đơn giá mỗi cc nhân với số cc sử dụng. Theo bảng giá niêm yết hiện tại, filler cho gương mặt có đơn giá từ 7.000.000 VNĐ đến 15.000.000 VNĐ mỗi cc. Số cc cụ thể được bác sĩ xác định sau thăm khám.

Lý do cùng 1 cc filler có nơi rẻ, có nơi đắt

Chênh lệch đến từ nhóm sản phẩm, nguồn gốc nhập khẩu, tay nghề bác sĩ và tiêu chuẩn cơ sở. Một mức giá thấp bất thường nên được đối chiếu kỹ với tem và mã vạch sản phẩm. Bạn có quyền kiểm tra vỏ hộp trước khi tiêm.

Tiêm botox chi phí tham khảo, tính theo đơn vị hay

Tại Lumira Clinic, Botox được tính theo đơn vị thuốc thực tế sử dụng. Đơn giá tham khảo là 280.000 VNĐ với Botox Korea và 380.000 VNĐ với Botox USA mỗi đơn vị. Tổng chi phí cho mỗi vùng phụ thuộc vào số đơn vị bác sĩ chỉ định.

Tiêm botox gọn hàm chi phí tham khảo một lần

Chi phí gọn hàm được tính bằng đơn giá nhân với số đơn vị cho vùng cơ hàm. Số đơn vị được bác sĩ quyết định dựa trên độ dày cơ và cấu trúc gương mặt. Bạn sẽ nhận con số cụ thể ngay sau buổi thăm khám.

Tiêm PRP chi phí tham khảo một buổi

PRP có giá 8.000.000 VNĐ mỗi lần, PRP Premium có giá 12.000.000 VNĐ mỗi lần theo bảng giá niêm yết hiện tại. Tổng chi phí bằng đơn giá nhân với số lần trong phác đồ. Số lần được bác sĩ cá nhân hóa theo tình trạng da.

Giá tiêm filler đã bao gồm thăm khám, thuốc tê và tái

Các hạng mục đi kèm được trình bày rõ khi báo giá cho từng trường hợp. Bạn nên đề nghị liệt kê thăm khám, thuốc tê, vật tư và lịch tái khám trong báo giá. Cách làm này giúp bạn nắm trọn tổng chi phí ngay từ đầu.

Bảng giá thẩm mỹ nội khoa có thay đổi theo thời điểm

Bảng giá có thể được cập nhật khi chi phí nhập khẩu hoặc danh mục sản phẩm thay đổi. Mức giá trong bài là bảng giá niêm yết hiện tại của Lumira Clinic. Hãy xác nhận lại qua hotline 0962 646 633 trước buổi hẹn.

Tôi có được kiểm tra sản phẩm trước khi tiêm

Có. Khách hàng luôn được kiểm tra tem chống hàng giả và hạn sử dụng trước khi bác sĩ tiến hành thủ thuật. Bạn cũng có thể quan sát mã vạch và vỏ hộp còn nguyên vẹn.

Lời kết

Câu hỏi tiêm filler giá bao nhiêu sẽ có câu trả lời rõ ràng khi bạn biết đơn giá, đơn vị tính và lượng sản phẩm. Tại Lumira Clinic, ba yếu tố này được thể hiện minh bạch trên bảng giá niêm yết và trong buổi thăm khám. Nhờ đó, bạn chủ động nắm tổng chi phí trước khi quyết định.

Hãy xem chi phí như một phần của kế hoạch chăm sóc lâu dài cho gương mặt. Khi sản phẩm chính hãng và bác sĩ chuyên khoa đồng hành, mỗi khoản chi đều có giá trị rõ ràng. Đó là nền tảng cho một kết quả hài hòa và tự nhiên.

Đặt lịch tư vấn tại Lumira Clinic

Đội ngũ Lumira sẽ thăm khám, soi da và tư vấn hướng chăm sóc phù hợp với tình trạng thực tế của bạn.

Cần trao đổi nhanh? Nhắn Zalo cho Lumira Clinic.

⚠️ Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Cần tư vấn chuyên môn từ bác sĩ da liễu để được chỉ định điều trị phù hợp.

Miễn trừ trách nhiệm y khoa — Lumira Clinic

Các thông tin chuyên môn, kiến thức chăm sóc da và phác đồ điều trị được chia sẻ trên website Lumira Clinic chỉ mang tính chất tham khảo khoa học. Thông tin này không thay thế cho việc chẩn đoán, phác đồ điều trị hoặc tư vấn y khoa trực tiếp từ Bác sĩ Da liễu & Chuyên gia.

Tùy thuộc vào cơ địa, tình trạng da và mức độ tổn thương của từng cá nhân mà hiệu quả điều trị sẽ khác nhau. Để đạt kết quả an toàn và tối ưu nhất, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hoặc đến trực tiếp cơ sở của Lumira Clinic để được Bác sĩ thăm khám, soi da và tư vấn phác đồ phù hợp.

×

Hãy để lại thông tin của bạn

(Điều khoản sử dụng)

×